Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 予知保全 là gì?
Bảo trì dự đoán (Predictive maintenance)
| Thuật ngữ | 予知保全 |
|---|---|
| Cách đọc | よちほぜん |
| Hán-Việt | DỰ TRI BẢO TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảo trì dự đoán |
| Tiếng Anh | Predictive maintenance |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Theo dõi tình trạng máy (độ rung, nhiệt độ, dòng điện, tiếng kêu) để đoán trước lúc sắp hỏng rồi sửa đúng lúc — không đợi hỏng, cũng không thay theo lịch khi chi tiết còn tốt. Gần đây hay đi kèm cảm biến và IoT.
Lưu ý & thực tế
予知 (dự tri) = biết trước. Phân biệt: 予防保全 thay theo LỊCH (vd 6 tháng một lần), 予知保全 thay theo TÌNH TRẠNG đo được.
Câu ví dụ trong công việc
振動センサーを付けて、予知保全を始めました。
Chúng tôi đã gắn cảm biến rung và bắt đầu bảo trì dự đoán.
予知保全のデータから、ベアリングの交換時期が分かりました。
Nhờ số liệu bảo trì dự đoán mà biết được lúc cần thay vòng bi.