Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 予備品 là gì?
Phụ tùng dự phòng (Spare parts)
| Thuật ngữ | 予備品 |
|---|---|
| Cách đọc | よびひん |
| Hán-Việt | DỰ BỊ PHẨM |
| Nghĩa tiếng Việt | Phụ tùng dự phòng |
| Tiếng Anh | Spare parts |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chi tiết thay thế để sẵn cho máy — dây đai, vòng bi, cảm biến, cầu chì… — để khi hỏng là thay được ngay, không phải đợi đặt hàng. Chi tiết nào đặt lâu mới có thì càng cần giữ 予備品.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi スペア, 交換部品. Lấy 予備品 ra dùng thì nhớ đặt bổ sung, không thì lần hỏng sau sẽ không còn.
Câu ví dụ trong công việc
このセンサーの予備品は、保全の倉庫にあります。
Cảm biến dự phòng loại này có trong kho của bên bảo trì.
予備品がなかったので、部品が届くまでラインが止まりました。
Không có phụ tùng dự phòng nên dây chuyền phải dừng tới khi linh kiện về.