Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 増し締め(ましじめ) là gì?

Siết lại (siết thêm) (Retightening)

Thông tin thuật ngữ 増し締め
Thuật ngữ増し締め
Cách đọcましじめ
Hán-ViệtTĂNG ĐẾ
Nghĩa tiếng ViệtSiết lại (siết thêm)
Tiếng AnhRetightening
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Siết lại bu lông đã siết trước đó, vì sau một thời gian chạy, rung, giãn nở nhiệt hay đệm lún xuống làm lực siết giảm. Là việc bảo trì định kỳ quen thuộc, cũng dùng để kiểm xem bu lông còn đủ lực không.

Lưu ý & thực tế

Không phải "siết cho thật chặt": 増し締め vẫn phải theo lực quy định — siết quá là đứt bu lông hoặc hỏng ren.

Câu ví dụ trong công việc

Sau khi chạy thử, hãy siết lại toàn bộ bu lông.

Mỗi tháng một lần chúng tôi siết lại bu lông chân máy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe