Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 調整(ちょうせい) là gì?

Điều chỉnh (Adjustment)

Thông tin thuật ngữ 調整
Thuật ngữ調整
Cách đọcちょうせい
Hán-ViệtĐIỀU CHỈNH
Nghĩa tiếng ViệtĐiều chỉnh
Tiếng AnhAdjustment
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chỉnh vị trí, khe hở, lực, độ căng cho đúng giá trị sau khi lắp — vd chỉnh độ căng dây đai, khe hở bánh răng, hành trình xi lanh. Máy lắp xong gần như luôn phải qua bước 調整 rồi mới chạy thử.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt trùng nghĩa tiếng Việt. Ngoài kỹ thuật, 調整 còn là thu xếp lịch, thời hạn: 日程を調整する, 納期を調整する.

Câu ví dụ trong công việc

Chỉnh độ căng dây đai xong rồi mới chạy thử.

Chỉnh bằng miếng căn cho khe hở còn 0,1 mm.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe