Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 芯ずれ là gì?
Lệch tâm (Misalignment (of axes))
| Thuật ngữ | 芯ずれ |
|---|---|
| Cách đọc | しんずれ |
| Nghĩa tiếng Việt | Lệch tâm |
| Tiếng Anh | Misalignment (of axes) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tâm của hai chi tiết cần đồng trục bị lệch nhau — vd trục động cơ và trục bơm nối qua khớp nối. 芯ずれ làm rung, kêu, mòn nhanh vòng bi và khớp nối, nên lắp xong phải đo và chỉnh lại (芯出し).
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 心ずれ. Lệch song song và lệch góc là hai kiểu khác nhau, cách chỉnh cũng khác nhau.
Câu ví dụ trong công việc
モーターとポンプの芯ずれで、振動が出ています。
Động cơ và bơm bị lệch tâm nên máy rung.
カップリングを付ける前に、芯ずれを測ってください。
Trước khi lắp khớp nối, hãy đo độ lệch tâm.