Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 動作確認(どうさかくにん) là gì?

Kiểm tra hoạt động (Operation check, function check)

Thông tin thuật ngữ 動作確認
Thuật ngữ動作確認
Cách đọcどうさかくにん
Hán-ViệtĐỘNG TÁC XÁC NHẬN
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra hoạt động
Tiếng AnhOperation check, function check
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Cho cụm hay máy vừa lắp hoạt động thử xem có chạy đúng không: bật tắt, chuyển động hết hành trình, cảm biến có nhận không, nút dừng khẩn cấp có ăn không. Làm sau khi lắp, sau khi sửa máy và sau khi đổi chương trình.

Lưu ý & thực tế

動作 (động tác) ở đây là hoạt động của MÁY, không phải động tác của người. Nhẹ hơn 試運転 — 動作確認 có khi chỉ là bấm thử vài giây.

Câu ví dụ trong công việc

Lắp xong thì kiểm tra hoạt động rồi mới chuyển sang khâu sau.

Sau khi sửa, tôi cùng bên bảo trì kiểm tra hoạt động của máy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe