Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 位置ずれ(いちずれ) là gì?

Lệch vị trí (Positional deviation, misalignment)

Thông tin thuật ngữ 位置ずれ
Thuật ngữ位置ずれ
Cách đọcいちずれ
Hán-ViệtVỊ TRÍ
Nghĩa tiếng ViệtLệch vị trí
Tiếng AnhPositional deviation, misalignment
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chi tiết nằm lệch khỏi vị trí đúng — lỗ không trùng lỗ, tem dán lệch, chi tiết lắp lệch. Báo 位置ずれ thì nói rõ lệch về hướng nào và bao nhiêu mm.

Lưu ý & thực tế

Hay nói ngắn: ずれている, ずれた. Chỉ hướng: 右にずれる (lệch sang phải), 上下にずれる.

Câu ví dụ trong công việc

Lỗ bị lệch nên bu lông không vào được.

Tem dán lệch trong vòng 2 mm thì được chấp nhận.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe