Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ ガタ là gì?
Độ rơ, độ lắc (giữa hai chi tiết) (Play, backlash, looseness)
| Thuật ngữ | ガタ |
|---|---|
| Cách đọc | ガタ |
| Nghĩa tiếng Việt | Độ rơ, độ lắc (giữa hai chi tiết) |
| Tiếng Anh | Play, backlash, looseness |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khe hở thừa giữa hai chi tiết làm chúng lắc được trong khi lẽ ra phải khít: trục lắc trong ổ, bánh răng bị rơ. Có ガタ là máy kêu, rung, mất chính xác. ガタがある = bị rơ; ガタつく = lắc lư.
Lưu ý & thực tế
Từ nói ở xưởng, gốc từ tiếng kêu ガタガタ. Văn bản kỹ thuật viết là 遊び, 隙間, hoặc バックラッシ (riêng cho bánh răng).
Câu ví dụ trong công việc
軸を手で動かすと、少しガタがあります。
Lấy tay lay trục thì thấy hơi rơ.
ガタを取るために、シムで調整しました。
Để hết rơ, đã chỉnh bằng miếng căn.