機械・ものづくり日本語
Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo
Thuật ngữ, hội thoại và mẫu văn bản cho kỹ sư cơ khí ở nhà máy Nhật: đọc bản vẽ, xử lý lỗi chất lượng, họp sản xuất, làm việc với khách hàng.
Các mảng chuyên môn
-
Thiết kế & bản vẽ
設計・図面 62 thuật ngữ -
Gia công
加工 63 thuật ngữ -
Vật liệu
材料 62 thuật ngữ -
Quản lý chất lượng
品質管理 62 thuật ngữ -
Quản lý & kỹ thuật sản xuất
生産管理・生産技術 62 thuật ngữ -
Lắp ráp & bảo trì
組立・保全 71 thuật ngữ -
An toàn & cải tiến hiện trường
安全・現場改善 62 thuật ngữ -
Khách hàng & đối tác
顧客・取引先 62 thuật ngữ