Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 点検(てんけん) là gì?

Kiểm tra (máy móc, thiết bị) (Inspection, check (of equipment))

Thông tin thuật ngữ 点検
Thuật ngữ点検
Cách đọcてんけん
Hán-ViệtĐIỂM KIỂM
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra (máy móc, thiết bị)
Tiếng AnhInspection, check (of equipment)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiểm tra máy móc, dụng cụ xem có gì bất thường — thường theo danh mục (点検表) mỗi ngày trước khi chạy máy (始業点検) hoặc theo định kỳ.

Lưu ý & thực tế

Khác 検査: 検査 là kiểm SẢN PHẨM có đạt không; 点検 là kiểm MÁY, THIẾT BỊ có ổn không.

Câu ví dụ trong công việc

Lúc kiểm tra đầu ca, tôi để ý thấy lượng dầu bị ít.

Ghi phiếu kiểm tra xong rồi mới chạy máy nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe