Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ ねじ山(ねじやま) là gì?

Ren (đường ren, đỉnh ren) (Thread (crest))

Thông tin thuật ngữ ねじ山
Thuật ngữねじ山
Cách đọcねじやま
Hán-ViệtSƠN
Nghĩa tiếng ViệtRen (đường ren, đỉnh ren)
Tiếng AnhThread (crest)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Phần gờ xoắn của ren. Siết quá lực, vặn xiên, hay có bavia, phoi kẹt vào là ねじ山 bị hỏng (ねじ山がつぶれる) — khi đó phải taro lại hoặc thay chi tiết.

Lưu ý & thực tế

Ren bị trượt, toét gọi là なめる (ねじをなめる). Lỗ ren đã hỏng có thể sửa bằng ống ren cấy (tên chung ねじインサート; ở xưởng hay gọi theo tên thương mại ヘリサート).

Câu ví dụ trong công việc

Vặn xiên nên ren bị toét mất.

Hãy kiểm tra xem ren có còn dính phoi không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe