Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ トルクレンチ là gì?
Cờ lê lực (Torque wrench)
| Thuật ngữ | トルクレンチ |
|---|---|
| Cách đọc | トルクレンチ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cờ lê lực |
| Tiếng Anh | Torque wrench |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cờ lê siết được đúng lực quy định: loại kêu "tách" khi đạt lực, loại có kim chỉ, loại điện tử ghi lại giá trị. Bản thân トルクレンチ cũng phải hiệu chuẩn định kỳ — dụng cụ lệch thì cả lô siết sai.
Lưu ý & thực tế
Loại đặt trước lực rồi kêu khi đạt gọi là プリセット型. Nghe "tách" là dừng — siết thêm là quá lực.
Câu ví dụ trong công việc
トルクレンチを30N・mに合わせてから、締めてください。
Chỉnh cờ lê lực về 30 N·m rồi mới siết.
このトルクレンチは、校正の期限が切れています。
Cờ lê lực này đã hết hạn hiệu chuẩn.