Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 付け忘れ là gì?
Quên lắp (thiếu chi tiết) (Missing part (forgotten to install))
| Thuật ngữ | 付け忘れ |
|---|---|
| Cách đọc | つけわすれ |
| Hán-Việt | PHÓ VONG |
| Nghĩa tiếng Việt | Quên lắp (thiếu chi tiết) |
| Tiếng Anh | Missing part (forgotten to install) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lỗi quên lắp một chi tiết: thiếu long đen, thiếu kẹp, thiếu tem. Là một trong những lỗi lắp ráp hay lọt tới khách nhất, vì nhìn từ bên ngoài nhiều khi không thấy.
Lưu ý & thực tế
Cùng họ: 締め忘れ (quên siết), 入れ忘れ (quên cho vào thùng), 貼り忘れ (quên dán tem). Cách chặn hay dùng là ポカヨケ, hoặc xếp sẵn đủ bộ chi tiết rồi xem cuối cùng khay có còn sót món nào.
Câu ví dụ trong công việc
ワッシャーの付け忘れが、出荷検査で見つかりました。
Lỗi quên lắp long đen bị phát hiện ở khâu kiểm tra xuất hàng.
付け忘れを防ぐために、部品を1台分ずつトレーに並べています。
Để tránh quên lắp, chi tiết được xếp sẵn vào khay theo từng bộ cho một máy.