Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 輸送 là gì?
Vận chuyển (Transport)
| Thuật ngữ | 輸送 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆそう |
| Hán-Việt | THÂU TỐNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Vận chuyển |
| Tiếng Anh | Transport |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chở hàng từ nhà máy tới nơi giao bằng xe tải, tàu, máy bay. Trong lúc 輸送 hàng chịu rung, va đập, nóng ẩm, nên lỗi "輸送中に…" (xước, móp, gỉ) thường quy về cách đóng gói.
Lưu ý & thực tế
Bên nhận chở hàng gọi là 運送会社 hoặc 輸送業者. Chở trong nội bộ nhà máy thì hay nói 運搬 hơn 輸送.
Câu ví dụ trong công việc
輸送中の振動で、ボルトが緩んだ可能性があります。
Có khả năng bu lông bị lỏng do rung trong lúc vận chuyển.
大型の製品なので、輸送の方法を事前に相談してください。
Sản phẩm cỡ lớn nên hãy bàn trước cách vận chuyển.