Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 塗布(とふ) là gì?

Bôi, phết (mỡ, keo, chất làm kín) (Application (of grease, adhesive, sealant))

Thông tin thuật ngữ 塗布
Thuật ngữ塗布
Cách đọcとふ
Hán-ViệtĐỒ BỐ
Nghĩa tiếng ViệtBôi, phết (mỡ, keo, chất làm kín)
Tiếng AnhApplication (of grease, adhesive, sealant)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bôi một lớp mỡ, keo, chất làm kín hay dầu chống gỉ lên bề mặt. Tài liệu lắp ráp thường ghi rõ chất gì, bôi ở đâu, lượng bao nhiêu — vd 「ねじ部にロック剤塗布」.

Lưu ý & thực tế

Văn viết dùng 塗布; nói chuyện thì dùng 塗る (ぬる). Hán-Việt "đồ bố" không dùng trong tiếng Việt.

Câu ví dụ trong công việc

Bôi keo khoá ren vào phần ren rồi mới siết.

Lượng bôi nhiều quá nên bị trào ra ngoài.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe