Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 取り違え là gì?
Lấy nhầm, lắp nhầm (chi tiết) (Mix-up (taking the wrong part))
| Thuật ngữ | 取り違え |
|---|---|
| Cách đọc | とりちがえ |
| Hán-Việt | THỦ VI |
| Nghĩa tiếng Việt | Lấy nhầm, lắp nhầm (chi tiết) |
| Tiếng Anh | Mix-up (taking the wrong part) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lấy nhầm chi tiết này thành chi tiết khác — hay xảy ra khi hai chi tiết trông gần giống nhau (bu lông khác chiều dài, chi tiết bên trái và bên phải). Cách tránh: không xếp chi tiết giống nhau cạnh nhau, hoặc phân biệt bằng màu, nhãn.
Lưu ý & thực tế
Khác 異品 (bên chất lượng — hàng khác loại lẫn vào lô): 取り違え nói về HÀNH ĐỘNG lấy nhầm, 異品 là KẾT QUẢ hàng bị lẫn.
Câu ví dụ trong công việc
長さが似ているボルトを取り違えて、組んでしまいました。
Tôi lấy nhầm con bu lông có chiều dài gần giống rồi lắp vào mất.
左右の部品の取り違えを防ぐため、色を分けています。
Để tránh lấy nhầm chi tiết bên trái và bên phải, chúng tôi phân biệt bằng màu.