Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 緩衝材 là gì?
Vật liệu chèn lót (chống va đập) (Cushioning material)
| Thuật ngữ | 緩衝材 |
|---|---|
| Cách đọc | かんしょうざい |
| Hán-Việt | HOÃN XUNG TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật liệu chèn lót (chống va đập) |
| Tiếng Anh | Cushioning material |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu chèn quanh hàng để đỡ va đập, rung khi chở: xốp, màng bong bóng, giấy, tấm đệm định hình. Thiếu 緩衝材 hay chèn không chặt là nguyên nhân hay gặp của móp, xước khi vận chuyển.
Lưu ý & thực tế
Màng bong bóng hay được gọi là プチプチ (vốn là tên thương mại). 緩衝 (hoãn xung) = làm dịu va đập.
Câu ví dụ trong công việc
部品同士が当たらないように、緩衝材を入れてください。
Hãy chèn vật liệu lót để các chi tiết không va vào nhau.
緩衝材が足りなくて、輸送中に打痕がつきました。
Thiếu vật liệu chèn nên hàng bị móp trong lúc chở.