Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 始業点検(しぎょうてんけん) là gì?

Kiểm tra đầu ca (trước khi chạy máy) (Pre-shift inspection)

Thông tin thuật ngữ 始業点検
Thuật ngữ始業点検
Cách đọcしぎょうてんけん
Hán-ViệtTHUỶ NGHIỆP ĐIỂM KIỂM
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra đầu ca (trước khi chạy máy)
Tiếng AnhPre-shift inspection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiểm tra máy và dụng cụ trước khi bắt đầu làm: dầu, khí nén, đồng hồ áp suất, nắp che an toàn, nút dừng khẩn cấp… theo phiếu kiểm tra (点検表) treo ở máy. Thấy bất thường thì không chạy máy, báo ngay.

Lưu ý & thực tế

Cuối ca có 終業点検. Đánh dấu phiếu cho đủ mà không nhìn thật là chuyện hay bị lộ ra khi xảy ra sự cố.

Câu ví dụ trong công việc

Chưa kiểm tra đầu ca xong thì đừng chạy máy.

Khi kiểm tra đầu ca, bấm thử nút dừng khẩn cấp xem máy có dừng không.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe