Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 員数 là gì?
Số lượng (trên mỗi cụm); số cái (Quantity per assembly; piece count)
| Thuật ngữ | 員数 |
|---|---|
| Cách đọc | いんずう |
| Hán-Việt | VIÊN SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Số lượng (trên mỗi cụm); số cái |
| Tiếng Anh | Quantity per assembly; piece count |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Số lượng một chi tiết cần cho một cụm hay một sản phẩm — cột 員数 trong 部品表 (vd bu lông M8, 員数 4). Ở xưởng còn dùng theo nghĩa "số cái": 員数確認 là đếm lại xem đủ số lượng chưa, trước khi lắp hay trước khi đóng thùng.
Lưu ý & thực tế
Đọc là いんずう; có người đọc いんすう. Ra khỏi nhà máy thì ít gặp từ này.
Câu ví dụ trong công việc
部品表の員数と、実際に使ったボルトの数が合いません。
Số lượng trên bảng kê và số bu lông thực tế đã dùng không khớp nhau.
箱に入れる前に、員数確認をしてください。
Trước khi cho vào thùng, hãy đếm lại số lượng.