Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 作業台 là gì?
Bàn thao tác (bàn làm việc ở xưởng) (Workbench)
| Thuật ngữ | 作業台 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうだい |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP ĐÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Bàn thao tác (bàn làm việc ở xưởng) |
| Tiếng Anh | Workbench |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Bàn để lắp ráp, kiểm tra ở xưởng. Chiều cao, chỗ để dụng cụ và chi tiết trên 作業台 ảnh hưởng thẳng tới tốc độ làm và độ mỏi của người làm — nên khi dựng dây chuyền mới, kỹ sư hay phải thiết kế luôn cả 作業台.
Lưu ý & thực tế
Trên 作業台 chỉ để thứ đang cần dùng — đó cũng là một yêu cầu của 5S.
Câu ví dụ trong công việc
作業台の高さを、作業者に合わせて調整しました。
Đã chỉnh chiều cao bàn thao tác cho hợp với người làm.
作業台の上には、使う工具だけを置いてください。
Trên bàn thao tác chỉ để dụng cụ đang dùng thôi.