Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 自主保全(じしゅほぜん) là gì?

Bảo trì tự chủ (người vận hành tự làm) (Autonomous maintenance)

Thông tin thuật ngữ 自主保全
Thuật ngữ自主保全
Cách đọcじしゅほぜん
Hán-ViệtTỰ CHỦ BẢO TOÀN
Nghĩa tiếng ViệtBảo trì tự chủ (người vận hành tự làm)
Tiếng AnhAutonomous maintenance
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Người vận hành tự làm phần bảo trì cơ bản cho máy của mình: lau chùi, tra dầu, siết lại ốc, kiểm tra hằng ngày, phát hiện sớm bất thường; bộ phận 保全 lo sửa chữa lớn và bảo trì định kỳ. Đây là một trụ cột của TPM (hoạt động bảo trì toàn diện kiểu Nhật).

Lưu ý & thực tế

Tinh thần là "máy của mình thì mình giữ". Lau chùi (清掃) ở đây là để TÌM ra bất thường, không chỉ cho sạch.

Câu ví dụ trong công việc

Trong khuôn khổ bảo trì tự chủ, người vận hành tự tra dầu và lau máy mỗi ngày.

Tôi đã thêm mục mới vào phiếu kiểm tra bảo trì tự chủ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe