Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ かじり là gì?
Kẹt dính, cào xước (ren hoặc bề mặt) (Galling, seizing)
| Thuật ngữ | かじり |
|---|---|
| Cách đọc | かじり |
| Nghĩa tiếng Việt | Kẹt dính, cào xước (ren hoặc bề mặt) |
| Tiếng Anh | Galling, seizing |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hai bề mặt kim loại trượt lên nhau dưới lực lớn bị dính, cào xước rồi kẹt cứng — hay gặp khi siết bu lông inox vào đai ốc inox, hoặc khi ép trục vào lỗ mà không bôi trơn. Ren đã bị かじり thì thường phải cắt bỏ bu lông.
Lưu ý & thực tế
Động từ かじる, vốn nghĩa là gặm, cắn. Cách chống: bôi mỡ chống kẹt (焼付き防止剤), đổi vật liệu một bên, hoặc siết chậm lại.
Câu ví dụ trong công việc
ステンレスのボルトとナットは、かじりやすいので注意してください。
Bu lông và đai ốc inox rất dễ bị kẹt dính, hãy cẩn thận.
圧入のときにかじりが出て、シャフトに傷がつきました。
Lúc ép bị kẹt cào nên trục bị xước.