Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 荷崩れ(にくずれ) là gì?

Đổ hàng (kiện hàng bị xô, đổ) (Load collapse, load shifting)

Thông tin thuật ngữ 荷崩れ
Thuật ngữ荷崩れ
Cách đọcにくずれ
Hán-ViệtHÀ BĂNG
Nghĩa tiếng ViệtĐổ hàng (kiện hàng bị xô, đổ)
Tiếng AnhLoad collapse, load shifting
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kiện hàng trên pallet hay trên xe bị xô lệch, đổ khi chở hoặc khi xếp. Cách tránh: xếp đúng số tầng, đè đều, quấn màng co (ストレッチフィルム) hoặc đai, chèn chặt trên xe.

Lưu ý & thực tế

Hàng đổ trong kho cũng là nguy cơ tai nạn cho người — xếp cao quá quy định là bị nhắc ngay.

Câu ví dụ trong công việc

Để hàng không bị đổ, hãy quấn màng co.

Hàng bị đổ trong lúc vận chuyển nên sản phẩm bị trầy xước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe