Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 嵌合(かんごう) là gì?

Lắp khớp, ăn khớp (hai chi tiết lồng vào nhau) (Fitting, mating)

Thông tin thuật ngữ 嵌合
Thuật ngữ嵌合
Cách đọcかんごう
Hán-ViệtKHẢM HỢP
Nghĩa tiếng ViệtLắp khớp, ăn khớp (hai chi tiết lồng vào nhau)
Tiếng AnhFitting, mating
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hai chi tiết lắp lồng vào nhau — trục vào lỗ, đầu nối đực vào đầu nối cái. Gặp nhiều trong tài liệu kỹ thuật: 嵌合部 (phần lắp ghép), 嵌合不良 (lắp không vào hoặc không khít), 半嵌合 (đầu nối chưa cắm hết).

Lưu ý & thực tế

Cùng nghĩa với はめあい (cách nói thuần Nhật, hay dùng cho dung sai trục – lỗ). Ở đầu nối điện, cắm chưa nghe "tách" là 半嵌合 — lỗi rất hay lọt.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kéo nhẹ thử xem đầu nối có bị cắm chưa hết không.

Có dị vật ở phần lắp ghép là không lắp vào được.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe