Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ グリス là gì?
Mỡ bôi trơn (Grease)
| Thuật ngữ | グリス |
|---|---|
| Cách đọc | グリス |
| Nghĩa tiếng Việt | Mỡ bôi trơn |
| Tiếng Anh | Grease |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mỡ bôi vào vòng bi, bánh răng, gioăng khi lắp và khi bảo trì. Phải đúng loại và đúng lượng: thiếu thì mòn, thừa quá thì nóng và trào ra ngoài. Bơm bổ sung mỡ định kỳ gọi là グリスアップ.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết グリース. Đừng trộn hai loại mỡ khác nhau — có loại không hợp nhau, trộn vào làm mỡ biến chất.
Câu ví dụ trong công việc
グリスは、指定された量だけ塗ってください。
Mỡ chỉ bôi đúng lượng đã quy định thôi.
このベアリングには、耐熱グリスを使ってください。
Vòng bi này hãy dùng mỡ chịu nhiệt.