Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ ベアリング là gì?

Vòng bi (ổ lăn) (Bearing)

Thông tin thuật ngữ ベアリング
Thuật ngữベアリング
Cách đọcベアリング
Nghĩa tiếng ViệtVòng bi (ổ lăn)
Tiếng AnhBearing
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chi tiết đỡ trục quay, giảm ma sát. Lắp ベアリング phải đúng chiều, ép đúng vòng (ép vào vỏ thì đẩy vòng ngoài, ép lên trục thì đẩy vòng trong), sạch bụi và đủ mỡ — sai một trong mấy thứ đó là vòng bi nhanh hỏng, kêu.

Lưu ý & thực tế

Chữ Hán là 軸受 (じくうけ) — bản vẽ và tài liệu hay dùng chữ này. Mã vòng bi như 6205 theo tiêu chuẩn chung, hãng nào làm cũng lắp lẫn được.

Câu ví dụ trong công việc

Vòng bi kêu lạ nên sẽ thay.

Trước khi lắp vòng bi, hãy cho mỡ vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe