Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 位置決め(いちぎめ) là gì?

Định vị (Positioning, locating)

Thông tin thuật ngữ 位置決め
Thuật ngữ位置決め
Cách đọcいちぎめ
Hán-ViệtVỊ TRÍ QUYẾT
Nghĩa tiếng ViệtĐịnh vị
Tiếng AnhPositioning, locating
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đặt chi tiết vào đúng vị trí trước khi lắp, gia công hay đo — thường bằng chốt định vị, mặt tựa của đồ gá. Định vị kém thì lắp ra mỗi cái lệch một kiểu.

Lưu ý & thực tế

Chốt định vị gọi là 位置決めピン hoặc ノックピン.

Câu ví dụ trong công việc

Định vị bằng chốt rồi mới siết bu lông.

Mặt định vị mà dính bụi bẩn là sẽ bị lệch.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe