Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 組立 là gì?
Lắp ráp (Assembly)
| Thuật ngữ | 組立 |
|---|---|
| Cách đọc | くみたて |
| Hán-Việt | TỔ LẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Lắp ráp |
| Tiếng Anh | Assembly |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Ghép các chi tiết, linh kiện thành cụm hoặc thành sản phẩm hoàn chỉnh. Bản vẽ thể hiện cách lắp gọi là 組立図; tài liệu hướng dẫn công nhân lắp thường gọi là 作業手順書 hoặc 組立手順書.
Lưu ý & thực tế
Có ba cách viết: 組立, 組立て, 組み立て — đều đọc くみたて. Văn bản kỹ thuật hay dùng 組立.
Câu ví dụ trong công việc
組立のときに、ボルトが入りにくいそうです。
Nghe nói lúc lắp ráp bu lông khó vào.
組立図を見ながら、部品の向きを確認してください。
Vừa xem bản vẽ lắp vừa kiểm tra hướng của chi tiết nhé.