Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 荷姿 là gì?
Quy cách kiện hàng (Packing style, packaged form)
| Thuật ngữ | 荷姿 |
|---|---|
| Cách đọc | にすがた |
| Hán-Việt | HÀ TƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quy cách kiện hàng |
| Tiếng Anh | Packing style, packaged form |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàng được đóng ra sao khi giao: bao nhiêu cái một thùng, loại thùng, xếp mấy tầng, có pallet không, kích thước và cân nặng mỗi kiện. Khách thường gửi bản quy định 荷姿, và muốn đổi 荷姿 phải được khách đồng ý.
Lưu ý & thực tế
Tài liệu quy định cách đóng này hay gọi là 荷姿図 hoặc 荷姿仕様書.
Câu ví dụ trong công việc
お客様から、荷姿を変えてほしいという要望がありました。
Khách yêu cầu đổi quy cách kiện hàng.
荷姿は、1箱20個入りで、パレットに4段積みです。
Quy cách là 20 cái một thùng, xếp 4 tầng trên pallet.