Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 故障 là gì?
Hỏng (máy) (Breakdown, failure)
| Thuật ngữ | 故障 |
|---|---|
| Cách đọc | こしょう |
| Hán-Việt | CỐ CHƯỚNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hỏng (máy) |
| Tiếng Anh | Breakdown, failure |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy hay thiết bị hỏng, không làm được chức năng nữa. Khác dừng vặt (チョコ停): 故障 thì phải sửa hoặc thay chi tiết mới chạy lại được. Báo 故障 cần nói rõ máy nào, từ lúc nào, hiện tượng gì, đã làm gì.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "cố chướng" không dùng trong tiếng Việt — nhớ là "hỏng". Máy đang hỏng hay dán biển 故障中.
Câu ví dụ trong công việc
プレス機が故障して、修理を待っています。
Máy dập bị hỏng, đang chờ sửa.
故障の原因は、ベアリングの焼き付きでした。
Nguyên nhân hỏng là vòng bi bị bó cứng (cháy kẹt).