Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 緩み(ゆるみ) là gì?

Lỏng (bu lông, ốc bị lỏng) (Loosening, looseness)

Thông tin thuật ngữ 緩み
Thuật ngữ緩み
Cách đọcゆるみ
Hán-ViệtHOÃN
Nghĩa tiếng ViệtLỏng (bu lông, ốc bị lỏng)
Tiếng AnhLoosening, looseness
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bu lông, đai ốc bị lỏng ra vì rung, va đập, hoặc vì lực siết ban đầu không đủ. 緩み là nguyên nhân hay gặp của tiếng kêu lạ, rò rỉ, và nặng hơn là chi tiết rơi ra.

Lưu ý & thực tế

Động từ: 緩む (tự lỏng ra), 緩める (nới ra). Khác ガタ: 緩み là ốc bị lỏng; ガタ là độ rơ giữa hai chi tiết.

Câu ví dụ trong công việc

Chỗ này rung mạnh nên hãy chú ý bu lông bị lỏng.

Lúc kiểm tra phát hiện đai ốc bị lỏng nên đã siết lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe