Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 木枠 là gì?
Thùng gỗ, khung gỗ (đóng máy) (Wooden crate)
| Thuật ngữ | 木枠 |
|---|---|
| Cách đọc | きわく |
| Nghĩa tiếng Việt | Thùng gỗ, khung gỗ (đóng máy) |
| Tiếng Anh | Wooden crate |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thùng hay khung bằng gỗ để đóng máy, hàng nặng, hàng đi xa. Hàng xuất khẩu đóng 木枠 thường phải dùng gỗ đã khử trùng (xử lý nhiệt hoặc hun trùng) và có đóng dấu xác nhận theo quy định kiểm dịch của nước nhập.
Lưu ý & thực tế
Quy định chung cho gỗ đóng hàng xuất khẩu là chuẩn quốc tế ISPM 15: xử lý nhiệt (ký hiệu HT) là giữ lõi gỗ từ 56°C trở lên ít nhất 30 phút, hun trùng methyl bromide ký hiệu MB, xong đóng dấu IPPC lên gỗ. Sấy khô thông thường chưa chắc đạt chuẩn này. Yêu cầu cụ thể tuỳ từng nước (ở Nhật tra trên trang của 植物防疫所) — hỏi bên vận chuyển trước khi đóng.
Câu ví dụ trong công việc
海外向けの機械は、木枠で梱包します。
Máy xuất đi nước ngoài sẽ đóng thùng gỗ.
木枠の寸法を、輸送業者に連絡してください。
Hãy báo kích thước thùng gỗ cho bên vận chuyển.