Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 圧入(あつにゅう) là gì?

Ép lắp (lắp chặt bằng lực ép) (Press fitting)

Thông tin thuật ngữ 圧入
Thuật ngữ圧入
Cách đọcあつにゅう
Hán-ViệtÁP NHẬP
Nghĩa tiếng ViệtÉp lắp (lắp chặt bằng lực ép)
Tiếng AnhPress fitting
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lắp chặt bằng cách dùng máy ép đẩy chi tiết vào lỗ nhỏ hơn nó một chút (lắp có độ dôi, しまりばめ) — vd ép vòng bi vào vỏ, ép chốt vào lỗ. Khi 圧入 thường phải theo dõi cả lực ép và độ sâu: lực bất thường là dấu hiệu sai kích thước hoặc vào lệch.

Lưu ý & thực tế

Máy ép gọi là 圧入機 hoặc プレス. Ép xiên làm cào xước (かじり) cả trục lẫn lỗ — nên luôn có đồ gá dẫn hướng.

Câu ví dụ trong công việc

Khi ép vòng bi vào vỏ, hãy ép vào vòng ngoài.

Lực ép vượt giới hạn cho phép nên đã kiểm lại chi tiết đó.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe