Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 締結 là gì?
Bắt chặt, ghép nối (bằng bu lông, vít…) (Fastening (joint))
| Thuật ngữ | 締結 |
|---|---|
| Cách đọc | ていけつ |
| Hán-Việt | ĐẾ KẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Bắt chặt, ghép nối (bằng bu lông, vít…) |
| Tiếng Anh | Fastening (joint) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Từ kỹ thuật chỉ việc nối, bắt chặt các chi tiết với nhau bằng bu lông, vít, đinh tán, chốt. Hay gặp trong tài liệu thiết kế và tiêu chuẩn: ボルト締結 (mối ghép bu lông), 締結部品 (chi tiết bắt chặt).
Lưu ý & thực tế
Nói chuyện ở xưởng thì hay dùng 締め付け hoặc 留める; 締結 nghe trang trọng, thiên về thiết kế. Ngoài kỹ thuật, 締結 còn nghĩa là ký kết: 契約を締結する.
Câu ví dụ trong công việc
この部分は、ボルト締結ではなく溶接にしました。
Chỗ này chúng tôi đổi từ ghép bu lông sang hàn.
締結部品の規格を、社内で統一しています。
Trong công ty đã thống nhất tiêu chuẩn cho chi tiết bắt chặt.