Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì

Thuật ngữ 分解(ぶんかい) là gì?

Tháo rời (Disassembly)

Thông tin thuật ngữ 分解
Thuật ngữ分解
Cách đọcぶんかい
Hán-ViệtPHÂN GIẢI
Nghĩa tiếng ViệtTháo rời
Tiếng AnhDisassembly
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônLắp ráp & bảo trì
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tháo cụm hay máy ra thành từng chi tiết — để sửa, bảo trì, tìm nguyên nhân lỗi, hoặc để chở máy lớn rồi lắp lại ở chỗ khách. Tháo tới đâu thì chụp ảnh, đánh dấu tới đó để lắp lại cho đúng.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "phân giải" nhưng ở đây nghĩa là THÁO RỜI, không phải phân giải kiểu hoá học. Ngược lại là 組立. Ở xưởng còn nói lóng là バラす.

Câu ví dụ trong công việc

Đã tháo hàng lỗi ra để xem tình trạng bên trong.

Máy lớn nên sẽ tháo rời ra để vận chuyển.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe