Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ トルク là gì?
Mô-men xoắn, lực siết (Torque)
| Thuật ngữ | トルク |
|---|---|
| Cách đọc | トルク |
| Nghĩa tiếng Việt | Mô-men xoắn, lực siết |
| Tiếng Anh | Torque |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trong lắp ráp, トルク thường là lực siết bu lông, ốc vít, có giá trị quy định (締付トルク) ghi trên bản vẽ hoặc tài liệu hướng dẫn. Siết thiếu thì lỏng, siết quá thì hỏng ren — nên dùng cờ lê lực (トルクレンチ) và ghi lại kết quả.
Câu ví dụ trong công việc
締め付けトルクは、図面で指定された数値で管理してください。
Hãy quản lý lực siết theo giá trị quy định trên bản vẽ.
トルク不足で、ボルトが緩んでいました。
Do lực siết không đủ, bu lông đã bị lỏng.