Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 銘板 là gì?
Nhãn máy (tấm ghi thông số) (Nameplate, rating plate)
| Thuật ngữ | 銘板 |
|---|---|
| Cách đọc | めいばん |
| Hán-Việt | MINH BẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhãn máy (tấm ghi thông số) |
| Tiếng Anh | Nameplate, rating plate |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tấm kim loại hay nhãn gắn trên máy, ghi tên máy, model, số serial, năm sản xuất, thông số điện, tên nhà sản xuất. Gắn 銘板 thường là một trong các bước cuối của lắp ráp, và số trên 銘板 phải khớp với hồ sơ xuất hàng.
Lưu ý & thực tế
Gắn nhầm 銘板 của máy khác là lỗi nhỏ mà hậu quả lớn — sai cả truy vết lẫn bảo hành.
Câu ví dụ trong công việc
銘板の製造番号と、検査成績書の番号を照合してください。
Hãy đối chiếu số serial trên nhãn máy với số trên phiếu kết quả kiểm tra.
銘板は、出荷の前に取り付けます。
Nhãn máy được gắn trước khi xuất hàng.