Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Lắp ráp & bảo trì
Thuật ngữ 通い箱 là gì?
Thùng luân chuyển (thùng dùng lại) (Returnable container)
| Thuật ngữ | 通い箱 |
|---|---|
| Cách đọc | かよいばこ |
| Hán-Việt | THÔNG SƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Thùng luân chuyển (thùng dùng lại) |
| Tiếng Anh | Returnable container |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lắp ráp & bảo trì |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thùng nhựa hay hộp chuyên dụng dùng đi dùng lại giữa nhà cung cấp và khách: giao hàng đầy, nhận thùng rỗng về. Đỡ tốn thùng giấy, ít rác, nhưng phải quản lý số thùng và giữ thùng sạch.
Lưu ý & thực tế
Ngành ô tô dùng rất nhiều. Thùng của khách nào thì dùng cho khách đó, không dùng lẫn.
Câu ví dụ trong công việc
通い箱が足りないので、お客様に返却をお願いしました。
Thiếu thùng luân chuyển nên chúng tôi đã nhờ khách trả thùng về.
通い箱の中に、ゴミが入っていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem trong thùng luân chuyển có rác không.