Bộ thủ

Bộ 王 (VƯƠNG) nghĩa là gì?

Bộ 王 (âm Hán-Việt Vương) nghĩa là vua (bộ vương/ngọc biến thể); viết 4 nét.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvương
Nghĩavua (bộ vương/ngọc biến thể)
Số nét4
Số chữ dùng bộ87
vương
4 nét87 chữ

vua (bộ vương/ngọc biến thể)

Xem đủ 214 bộ thủ →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Bộ thủ và chiết tự: KRADFILE — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép EDRDG. Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt do GoMe biên soạn.