Kanji
Chữ 義 (NGHĨA) nghĩa là gì?
義 đọc Hán-Việt là NGHĨA, nghĩa là nghĩa, chính nghĩa; ý nghĩa.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nghĩa |
|---|
| Âm On | ギ |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 羊 (dương) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
義nghĩaÂm On ギ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
nghĩa, chính nghĩa; ý nghĩa
Mẹo nhớ
Con dê 羊 đứng trên chữ ta 我 — ghi nhớ CHÍNH NGHĨA, ĐẠO LÝ.
Từ ghép tiêu biểu
- 主義しゅぎchủ nghĩa, nguyên tắc
- 義務ぎむnghĩa vụ, trách nhiệm
- 講義こうぎbài giảng (ở đại học)
Từ vựng khác có chữ này
- 意義いぎý nghĩa, tầm quan trọng
- 定義ていぎđịnh nghĩa
- 正義せいぎchính nghĩa, công lý
- 義理ぎりnghĩa vụ, đạo lý; món nợ ân tình
- 守秘義務を負うしゅひぎむをおうchịu nghĩa vụ bảo mật