Kanji

Chữ 瑚 (HÔ) nghĩa là gì?

瑚 đọc Hán-Việt là HÔ, nghĩa là san hô; bình tế cổ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthô
Âm Onコ、ゴ
Số nét13
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hôÂm On コ、ゴ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

san hô; bình tế cổ

Mẹo nhớ

Khối ngọc 王 xưa cũ 古 hồng như miếng thịt 月 mọc dưới biển là SAN HÔ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.