Kanji

Chữ 妊 (NHÂM) nghĩa là gì?

妊 đọc Hán-Việt là NHÂM, nghĩa là mang thai, thai nghén.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhâm
Âm Onニン、ジン
Âm Kunはら.む、みごも.る
Số nét7
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhâmÂm On ニン、ジンÂm Kun はら.む、みごも.る
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

mang thai, thai nghén

Mẹo nhớ

Người nữ 女 ấp trong mình mầm sống lớn như kẻ sĩ 士 tương lai, tức MANG THAI.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 妊娠にんしんmang thai, thai kỳ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.