Kanji

Chữ 環 (HOÀN) nghĩa là gì?

環 đọc Hán-Việt là HOÀN, nghĩa là vòng, vòng tròn; vòng tuần hoàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoàn
Âm Onカン
Âm Kunわ
Số nét17
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoànÂm On カンÂm Kun わ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

vòng, vòng tròn; vòng tuần hoàn

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 được uốn quanh khung 睘 thành một VÒNG, một CHU TRÌNH.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 循環じゅんかんtuần hoàn, chu trình
  • 環境かんきょうmôi trường, hoàn cảnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.