Kanji

Chữ 瑛 (ANH) nghĩa là gì?

瑛 đọc Hán-Việt là ANH, nghĩa là ánh lấp lánh của ngọc, pha lê.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtanh
Âm Onエイ
Số nét12
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
anhÂm On エイ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

ánh lấp lánh của ngọc, pha lê

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.