Kanji

Chữ 理 (LÍ) nghĩa là gì?

理 đọc Hán-Việt là LÍ, nghĩa là lí lẽ, đạo lí; quản lí.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlí
Âm Onリ
Âm Kunことわり
Số nét11
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
líÂm On リÂm Kun ことわり
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

lí lẽ, đạo lí; quản lí

Mẹo nhớ

Người thợ mài viên ngọc (王) đi theo đúng đường vân của làng đất (里), thuận theo lẽ tự nhiên — đây là chữ 'lí' (lí lẽ, đạo lí; quản lí).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 料理りょうりmón ăn, việc nấu ăn

Từ vựng khác có chữ này

  • 地理ちりđịa lý
  • 無理むりvô lý, quá sức; không thể được
  • 理由りゆうlý do
  • 代理だいりđại diện, thay mặt
  • 修理しゅうりsự sửa chữa
  • 処理しょりsự xử lý, giải quyết
  • 心理しんりtâm lý
  • 整理せいりsự sắp xếp, chỉnh lý
  • 物理ぶつりvật lý
  • 理想りそうlý tưởng
  • 理解りかいsự hiểu, lĩnh hội
  • 生理せいりsinh lý; kinh nguyệt
  • 真理しんりchân lý
  • 管理かんりsự quản lý
  • 原理げんりnguyên lý, nguyên tắc cơ bản
  • 合理ごうりtính hợp lý
  • 理科りかmôn khoa học tự nhiên
  • 総理大臣そうりだいじんthủ tướng
  • 推理すいりsuy luận; thể loại trinh thám
  • 理屈りくつlý lẽ, logic, lý thuyết; ngụy biện
  • 理性りせいlý trí, năng lực suy luận
  • 理論りろんlý luận, lý thuyết
  • 義理ぎりnghĩa vụ, đạo lý; món nợ ân tình
  • 調理ちょうりnấu nướng, chế biến món ăn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.