Kanji

Chữ 儀 (NGHI) nghĩa là gì?

儀 đọc Hán-Việt là NGHI, nghĩa là nghi lễ, nghi thức; khuôn phép.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghi
Âm Onギ
Số nét15
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nghiÂm On ギ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

nghi lễ, nghi thức; khuôn phép

Mẹo nhớ

Người 亻 cầm giáo 戈 dâng dê 羊 tế theo đúng lẽ phải, đó là NGHI LỄ, NGHI THỨC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 儀式ぎしきnghi lễ, nghi thức
  • 行儀ぎょうぎphép tắc, cách cư xử
  • お辞儀おじぎsự cúi chào

Từ vựng khác có chữ này

  • 礼儀れいぎlễ nghi, phép lịch sự

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.