Kanji

Chữ 艇 (ĐĨNH) nghĩa là gì?

艇 đọc Hán-Việt là ĐĨNH, nghĩa là xuồng, thuyền nhỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđĩnh
Âm Onテイ
Số nét13
Bộ thủ chính舟 (chu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đĩnhÂm On テイ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

xuồng, thuyền nhỏ

Mẹo nhớ

Chiếc thuyền 舟 nhỏ vươn dài 廴 lướt nhanh trên sông là chiếc XUỒNG.

Bộ thủ chính

舟chu thuyền 6 nét

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.