Kanji

Chữ 球 (CẦU) nghĩa là gì?

球 đọc Hán-Việt là CẦU, nghĩa là quả bóng; hình cầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcầu
Âm Onキュウ
Âm Kunたま
Số nét11
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cầuÂm On キュウÂm Kun たま
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

quả bóng; hình cầu

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 được tìm 求 và mài tròn thành QUẢ BÓNG, HÌNH CẦU.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 球たまquả bóng, quả cầu
  • 球きゅうquả cầu, quả bóng
  • 地球ちきゅうTrái Đất

Từ vựng khác có chữ này

  • 電球でんきゅうbóng đèn
  • 球根きゅうこんcủ cây, thân hành
  • 眼球がんきゅうnhãn cầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.