Kanji

Chữ 着 (TRƯỚC) nghĩa là gì?

着 đọc Hán-Việt là TRƯỚC, nghĩa là mặc (quần áo); đến nơi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrước
Âm Onチャク、ジャク
Âm Kunき.る、き.せる、つ.く、つ.ける
Số nét12
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
trướcÂm On チャク、ジャクÂm Kun き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
N4 · ước tính theo khung JLPT12 nét

mặc (quần áo); đến nơi

Mẹo nhớ

Đàn dê (羊) vừa lùa tới nơi thì người đưa mắt (目) ra trông chừng, khoác thêm áo cho ấm — đây là chữ mang nghĩa 'mặc (quần áo); đến nơi'.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 上着うわぎáo khoác ngoài
  • 到着とうちゃくsự đến nơi
  • 執着しゅうじゃくchấp trước, ám ảnh, bám víu
  • 着くつくđến nơi, tới
  • 着るきるmặc (áo, từ vai trở xuống)
  • 着けるつけるmặc, đeo; cập vào

Từ vựng khác có chữ này

  • 下着したぎđồ lót
  • 着物きものkimono, trang phục truyền thống Nhật
  • 水着みずぎđồ bơi
  • 着々ちゃくちゃくđều đặn, vững chắc
  • 肌着はだぎđồ lót
  • 着せるきせるmặc quần áo cho; phủ lên; đổ tội
  • 着替えきがえviệc thay quần áo; bộ đồ để thay
  • 着替えるきがえるthay quần áo
  • 落ち着くおちつくbình tĩnh, ổn định; an cư
  • ~着~ちゃくbộ quần áo; lượt đến đích (hậu tố đếm)
  • 寝間着ねまきđồ ngủ
  • 先着せんちゃくđến trước, người đến trước
  • 執着しゅうちゃくchấp trước, cố chấp, ám ảnh
  • 着工ちゃっこうkhởi công xây dựng
  • 着席ちゃくせきngồi vào chỗ
  • 着手ちゃくしゅbắt tay vào, khởi công
  • 着目ちゃくもくchú ý, tập trung vào
  • 着色ちゃくしょくtô màu, nhuộm màu
  • 着陸ちゃくりくhạ cánh
  • 着飾るきかざるăn diện, mặc đẹp
  • 落ち着きおちつきsự bình tĩnh, điềm đạm, ổn định
  • 辿り着くたどりつくcuối cùng đến được, tìm được đường tới

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.