Kanji

Chữ 瑞 (THỤY) nghĩa là gì?

瑞 đọc Hán-Việt là THỤY, nghĩa là điềm lành, cát tường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthụy
Âm Onズイ、スイ
Âm Kunみず-、しるし
Số nét13
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thụyÂm On ズイ、スイÂm Kun みず-、しるし
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

điềm lành, cát tường

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 rạng trên đỉnh núi 山 báo trước một ĐIỀM LÀNH.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.